button fern

button fern

A small button fern grows in a terracotta pot on a sunny windowsill.

Định nghĩa

Danh từ: button fern (dương xỉ nút) một loại cây dương xỉ, thường hai dạng chính: 1. Dương xỉ Jamaica: Loại dương xỉ mọc ở Jamaica, các củ nhỏ tròn giống như cái nút (bulbils). 2. Dương xỉ New Zealand Úc: Loại dương xỉ thân (trailing fronds) với các lá chét (leaflets) nhỏ, màu xanh đậm, hình tròn giống như cái nút.

dụ sử dụng
  • (Dương xỉ nút từ Jamaica các củ nhỏ tròn giống cái nút giúp sinh sản.)
  • (Ở New Zealand, dương xỉ nút thường được tìm thấy mọc trong các khu rừng ẩm ướt, râm mát với các thân của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Button fern thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ một nhóm dương xỉ đặc điểm tròn.
    • Gardeners appreciate the button fern for its unique buttonlike leaflets that add texture to shaded areas. (Những người làm vườn đánh giá cao dương xỉ nút các lá chét giống nút độc đáo của , giúp thêm kết cấu cho các khu vực râm mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Button fern không nhiều biến thể từ vựng, nhưng có thể liên quan đến:
    • Button-like (adj): giống cái nút.
      • The button-like leaflets of this fern are very distinctive. (Các lá chét giống cái nút của loại dương xỉ này rất đặc trưng.)
    • Fern (n): dương xỉ (họ thực vật).
      • Many ferns, including the button fern, thrive in humid environments. (Nhiều loại dương xỉ, bao gồm dương xỉ nút, phát triển tốt trong môi trường ẩm ướt.)
Từ đồng nghĩa
  • Button fern không từ đồng nghĩa phổ biến đây tên gọi cụ thể cho một loại cây. Tuy nhiên, có thể gọi dương xỉ nút trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.